iguanid lizard

iguanid lizard

A male iguanid lizard basks on a sunlit rock, displaying its bright throat patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn kỳ nhông: "iguanid lizard" dùng để chỉ bất kỳ loài thằn lằn nào thuộc họ Iguanidae (họ Kỳ nhông), phân bố ở Tân Thế giới (châu Mỹ), Madagascar một số đảo Thái Bình Dương. Chúng thường đuôi dài con đực mảng màu sángcổ họng.
    • Đặc điểm nhận dạng: Loài thằn lằn này thường thân hình mảnh khảnh, chân khỏe, khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang.
dụ sử dụng
  • (Kỳ nhông một loại thằn lằn kỳ nhông nổi tiếng được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • (Thằn lằn kỳ nhông thường được nuôi làm thú cưng tính hiền lành của chúng.)
  • (Con đực của loài thằn lằn kỳ nhông phô ra mảng màu sángcổ họng để thu hút bạn tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iguanid lizard" trong sinh học: Thuật ngữ này được dùng trong phân loại học để chỉ các loài thuộc họ Iguanidae, bao gồm kỳ nhông (iguana), thằn lằn đuôi gai (spiny-tailed iguana), thằn lằn đá (rock iguana).
    • Researchers discovered a new species of iguanid lizard in the Galápagos Islands. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài thằn lằn kỳ nhông mớiquần đảo Galápagos.)
Biến thể từ gần giống
  • Iguanid (tính từ): thuộc về họ Kỳ nhông.
    • The iguanid family includes many colorful species. (Họ Kỳ nhông bao gồm nhiều loài màu sắc rực rỡ.)
  • Iguana (danh từ): kỳ nhông, một chi điển hình trong họ Iguanidae.
    • The green iguana is a popular pet iguanid lizard. (Kỳ nhông xanh một loài thằn lằn kỳ nhông thú cưng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lizard of the family Iguanidae: thằn lằn thuộc họ Kỳ nhông.
  • Iguanian lizard: thằn lằn dạng kỳ nhông (một thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Iguanid lizard species: loài thằn lằn kỳ nhông.
    • There are over 30 recognized iguanid lizard species worldwide. ( hơn 30 loài thằn lằn kỳ nhông được công nhận trên toàn thế giới.)
  • Iguanid lizard habitat: môi trường sống của thằn lằn kỳ nhông.
    • The iguanid lizard habitat ranges from tropical rainforests to arid deserts. (Môi trường sống của thằn lằn kỳ nhông trải dài từ rừng mưa nhiệt đới đến sa mạc khô cằn.)